vằng vặc

  1. d'une vive clarté
    • Vầng trăng vằng vặc
      disque de la lune d'une vive clarté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vằng vặc
Trăng rằm sáng vằng vặc trên bầu trời đêm.